Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC |
|---|---|---|---|---|---|
| astronomy | Nhà thiên văn học | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| cbadges | Thiết kế huy hiệu | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| kptu | Tổng K phần tử cuối cùng | Mảng một chiều | 100,00 | 51,7% | 65 |
| ptmin | Giá trị nhỏ nhất trong mảng | Mảng một chiều | 100,00 | 66,4% | 67 |
| mangnguoc | In mảng theo thứ tự ngược lại | Mảng một chiều | 100,00 | 47,6% | 69 |
| lemin | Giá trị lẻ nhỏ nhất | Mảng một chiều | 100,00 | 57,5% | 66 |
| div3 | Giá trị chia hết cho 3 | Mảng một chiều | 100,00 | 72,4% | 66 |
| sumabs | Tổng trị tuyệt đối | Mảng một chiều | 100,00 | 53,3% | 60 |
| notlessx | Các số không nhỏ hơn X | Mảng một chiều | 100,00 | 71,4% | 63 |
| thuocdoan | Số thuộc đoạn | Mảng một chiều | 100,00 | 70,5% | 61 |
| demchan | Dãy số chẵn 1 | Mảng một chiều | 100,00 | 43,6% | 58 |
| sl2cs | Số lượng số có hai chữ số | Mảng một chiều | 100,00 | 59,6% | 60 |
| min2cs | Số nhỏ nhất có hai chữ số | Mảng một chiều | 100,00 | 63,6% | 61 |
| chonqua | Chọn quà | Mảng một chiều | 100,00 | 35,1% | 48 |
| tongx | Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp | Mảng một chiều | 100,00 | 69,1% | 59 |
| sumcl | Tính tổng số chẵn, số lẻ | Mảng một chiều | 100,00 | 38,6% | 51 |
| slad | Đếm số âm - số dương | Mảng một chiều | 100,00 | 64,7% | 42 |
| sumuoc | Tổng các ước của X trong mảng | Mảng một chiều | 100,00 | 60,4% | 60 |
| stc | Số tiêu chuẩn 1 | Mảng một chiều | 100,00 | 28,0% | 42 |
| stc2 | Số tiêu chuẩn 2 | Mảng một chiều | 100,00 | 55,1% | 41 |
| tktuoi | Thống kê độ tuổi | Mảng một chiều | 100,00 | 42,4% | 40 |
| botoc | Bộ tộc | Mảng một chiều | 100,00 | 41,1% | 29 |
| m2c | Mảng hai chiều | Mảng hai chiều | 100,00 | 60,3% | 59 |
| sum2c | Tổng các phần tử trên mảng hai chiều | Mảng hai chiều | 100,00 | 49,1% | 52 |
| demle | Số lượng các giá trị lẻ | Mảng hai chiều | 100,00 | 69,5% | 55 |
| min2c | Giá trị nhỏ nhất trên mảng hai chiều | Mảng hai chiều | 100,00 | 51,3% | 57 |
| max2c | Giá trị lớn nhất trên mảng hai chiều | Mảng hai chiều | 100,00 | 65,2% | 56 |
| maxhang | Giá trị lớn nhất trên hàng | Mảng hai chiều | 100,00 | 57,1% | 25 |
| maxcot | Giá trị lớn nhất trên cột | Mảng hai chiều | 100,00 | 47,1% | 23 |
| dongdoi | Đồng đội | Mảng hai chiều | 100,00 | 35,1% | 17 |
| demhv | Đếm hình vuông | Mảng một chiều | 100,00 | 32,3% | 10 |
| socola | Sô cô la | Mảng một chiều | 100,00 | 60,9% | 13 |
| congrest | Vận chuyển | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| escape | Vượt ngục | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| group | Chia nhóm | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| mafia | Mafia | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| maxislands | Số đảo lớn nhất | Luồng cực đại | 100,00 | 33,3% | 1 |
| maytap | Máy tập thể dục | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| nangsuat | Năng suất dây chuyền | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| pviec | Phân công công việc | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| table | Tạo bảng số | Luồng cực đại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| demkta | Đếm kí tự a | Xâu kí tự | 100,00 | 59,3% | 72 |
| demktso | Đếm kí tự số | Xâu kí tự | 100,00 | 77,0% | 71 |
| xauthuong | Xâu kí tự thường | Xâu kí tự | 100,00 | 74,3% | 65 |
| swap | Biến đổi kí tự hoa - thường | Xâu kí tự | 100,00 | 60,0% | 59 |
| xoakta | Xóa các kí tự a | Xâu kí tự | 100,00 | 59,7% | 57 |
| xaudx | Xâu đối xứng | Xâu kí tự | 100,00 | 57,4% | 47 |
| dayngoac | Dãy ngoặc đúng | Xâu kí tự | 100,00 | 65,2% | 39 |
| ktpb | Số lượng các kí tự khác nhau | Xâu kí tự | 100,00 | 61,6% | 47 |
| demtu | Số lượng từ trong xâu | Xâu kí tự | 100,00 | 50,0% | 25 |