Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Hán Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 202 | Lê Hoàng Dũng | 395,53 | 3 | |
| 203 | Phạm Tiến Dũng | 710,29 | 5 | |
| 204 | Quyền Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 204 | Vũ Quang Dũng | 0,00 | 0 | |
| 206 | Vũ Hiếu Cường Toán A | 534,87 | 3 | |
| 207 | Hà Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 207 | Nguyễn Hữu Đức | 0,00 | 0 | |
| 209 | Nguyễn Minh Đức | 1934,07 | 21 | |
| 210 | Phan Hoàng Tuệ Giang | 237,43 | 2 | |
| 211 | Hoàng Trung Hiếu | 473,92 | 3 | |
| 212 | Lại Khắc Hiển | 1286,09 | 10 | |
| 213 | Nguyễn Đức Hoàng | 491,66 | 1 | |
| 214 | Nguyễn Thị Minh Hồng | 0,00 | 0 | |
| 215 | Đỗ Duy Khánh | 595,74 | 3 | |
| 216 | Đỗ Bình Minh | 79,41 | 0 | |
| 217 | Nguyễn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 217 | Nguyễn Nhật Nam | 0,00 | 0 | |
| 217 | Bùi Lương Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 220 | Phạm Ngọc Kỳ Phương | 1037,55 | 5 | |
| 221 | Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 221 | Hòa Quang Thắng | 0,00 | 0 | |
| 221 | Hà Xuân Thiện | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Quốc Trung | 1551,78 | 17 | |
| 225 | Nguyễn Thái Tùng | 145,02 | 0 | |
| 226 | Võ Thanh Tùng | 602,88 | 1 | |
| 227 | 0,00 | 0 | ||
| 227 | TIK36 Vũ Thiên Ân | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Hoàng Bảo | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Lương Thái Bình | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Bàn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Đình Dũng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Trung Dũng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Vũ Minh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nông Trí Dũng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Mã Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Ngọc Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Trần Mạnh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Xuân Hưng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Anh Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Lê Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Bùi Đức Huy | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Lý Phương Huy | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Vũ Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Trịnh Huỳnh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Vũ Hoàng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hồ Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Duy Minh | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Ngô Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Lê Vũ Phong | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Trần Nam Phong | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Hoàng Phong | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Bình Quân | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Hoàng Ngọc Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Đỗ Tuấn Thành | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Nguyễn Phương Thảo | 0,00 | 0 | |
| 227 | TIK36 Đoàn Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 227 | TK36-A Nguyễn Quang Hùng | 0,00 | 0 | |
| 227 | TK36-A Nguyễn Phúc Hải | 0,00 | 0 | |
| 227 | TK36-B Nguyễn Quốc Thái Sơn | 0,00 | 0 |