Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC |
|---|---|---|---|---|---|
| aolangs4e1_reverse | Bò nói ngược | Ao Làng CYB | 100,00 | 63,2% | 11 |
| aolangs4e1_estprog | Ước lượng phong độ | Ao Làng CYB | 100,00 | 6,1% | 2 |
| aolangs4e1_skill | Trình là gì? | Ao Làng CYB | 100,00 | 34,1% | 11 |
| aolangs4e1_encnum | Đếm dãy mã hóa | Ao Làng CYB | 100,00 | 10,0% | 2 |
| aolangs4e1_room | Bố trí phòng học | Ao Làng CYB | 100,00 | 28,6% | 6 |
| aolangs3e3_shifting | Loli vượt ngàn chông gai | Ao Làng CYB | 100,00 | 4,8% | 2 |
| aolangs3e3_passlin | Mật khẩu OTP | Ao Làng CYB | 100,00 | 36,7% | 11 |
| aolangs3e3_sultra | Số super ultra đặc biệt | Ao Làng CYB | 100,00 | 6,2% | 4 |
| aolangs3e3_lazypaint | Sơn Tường M-TP | Ao Làng CYB | 100,00 | 37,5% | 6 |
| aolangs3e3_parscore | Chấm văn mẫu | Ao Làng CYB | 1,00 | 9,5% | 11 |
| d_sdb | Số đặc biệt | Số học | 100,00 | 18,2% | 11 |
| c_modulo | Modulo | Số học | 100,00 | 3,4% | 5 |
| c_mental | Tính nhẩm | Số học | 100,00 | 34,8% | 7 |
| c_bobaso | Bộ ba số | Số học | 100,00 | 41,4% | 12 |
| b_trochoi | Trò chơi ô số | Số học | 100,00 | 55,0% | 11 |
| b_tong | Tổng liên tiếp | Số học | 100,00 | 8,1% | 12 |
| b_capso | Cặp số | Số học | 100,00 | 13,6% | 8 |
| a_ucln | Ước chung lớn nhất | Số học | 100,00 | 23,6% | 19 |
| a_divk | Chia hết cho K | Số học | 100,00 | 37,5% | 24 |
| a_demcp | Đếm số lượng số chính phương | Số học | 100,00 | 33,3% | 21 |
| a_capsocong | Cấp số cộng | Số học | 100,00 | 31,6% | 20 |
| a_chiabanh | Chia bánh | Số học | 100,00 | 16,9% | 21 |
| maxfact | Tối đa lợi nhuận | Ao Làng CYB | 100,00 | 60,0% | 3 |
| pictures | Khung ảnh | Ao Làng CYB | 100,00 | 17,1% | 5 |
| deckmanip | Thần bài Macau | Ao Làng CYB | 100,00 | 55,0% | 8 |
| kbridge | Bài toán xây cầu | Ao Làng CYB | 100,00 | 100,0% | 1 |
| geometry2 | Toán hình 2 | Ao Làng CYB | 1,00 | 50,0% | 13 |
| psynum | Số khùm đin | Ao Làng CYB | 100,00 | 20,3% | 9 |
| tristeel | Thép vuông mạ kẽm | Ao Làng CYB | 100,00 | 18,8% | 10 |
| kchoose | Chọn mua hàng sale | Ao Làng CYB | 100,00 | 18,2% | 7 |
| editor | Trình soạn thảo | Ao Làng CYB | 100,00 | 20,0% | 8 |
| ol1_div3 | Chia hết cho 3 | Số học | 100,00 | 59,3% | 33 |
| ol1_cntnum | Đếm số | Số học | 100,00 | 33,3% | 26 |
| ol1_liq | Dãy con tăng dài nhất | Luyện tập | 100,00 | 18,1% | 19 |
| ol1_square | Hình vuông | Luyện tập | 100,00 | 49,2% | 24 |
| ol1_lis | Dãy con tăng dài nhất (v2) | Luyện tập | 100,00 | 19,6% | 9 |
| ol1_delete | Xóa phần tử | Luyện tập | 100,00 | 27,3% | 6 |
| ol1_revnrev | Lật qua lật lại | Luyện tập | 100,00 | 28,0% | 6 |
| palstr | Xâu đối xứng | Luyện tập | 100,00 | 49,2% | 22 |
| aggr | Những chú bò hung dữ | Luyện tập | 100,00 | 38,9% | 7 |
| chiakeo | Chia kẹo | Luyện tập | 100,00 | 2,8% | 1 |
| tuyenbay | Tuyến bay | Luyện tập | 100,00 | 50,0% | 2 |
| duong_ham | Đường hầm | Luyện tập | 100,00 | 28,6% | 3 |
| lich_mua_vong | Lịch mùa vọng | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| palindromi | Palindromi | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| mathieu | Mật hiệu | Luyện tập | 100,00 | 55,6% | 3 |
| sanban | Săn bắn | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| capdoihoanhao | Cặp đôi hoàn hảo | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| jumptest | Kiểm tra nhảy vượt rào | Ao Làng CYB | 100,00 | 33,3% | 9 |
| permgcd | Hoán vị không nguyên tố cùng nhau | Ao Làng CYB | 100,00 | 63,6% | 14 |